尼亚美

ní yà měini á mĩ

Hán Việt: ni á mĩ · Pinyin: ní yà měi

Tổng quan

MĨ Ni-a-mây; Niamey (thủ đô Ni-giê)

Cấu tạo: 尼 (ni) + 亞 (á) + 美 (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Niamey, thủ đô Niger
  • Tần suất từ Niamey

Eng

  • Cihui Niamey, capital of Niger
  • Tần suất từ Niamey, capital of Niger

Đức

  • Handedict Niamey (Hauptstadt vo Niger)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亚美利加 · 亚美尼亚 · 亚美利加洲 · 亚美尼亚人 · 亚美尼亚的 · 亚美尼亚语 · 亚美亚 · 尼亚加拉河