尼伯龍根的指環
ni bá long căn đích chỉ hoàn
Hán Việt: ni bá long căn đích chỉ hoàn · Pinyin: ní bó lóng gēn dì zhǐ huán
Tổng quan
Cấu tạo: 尼 (ni) + 伯 (bá) + 龍 (long) + 根 (căn) + 的 (đích) + 指 (chỉ) + 環 (hoàn)
Hán Việt: ni bá long căn đích chỉ hoàn · Pinyin: ní bó lóng gēn dì zhǐ huán
Cấu tạo: 尼 (ni) + 伯 (bá) + 龍 (long) + 根 (căn) + 的 (đích) + 指 (chỉ) + 環 (hoàn)