尼加拉瓜共和國

ní jiā lā guā gòng hé guó ni gia lạp qua cộng hòa quốc

Hán Việt: ni gia lạp qua cộng hòa quốc · Pinyin: ní jiā lā guā gòng hé guó

Tổng quan

Cấu tạo: (ni) + (gia) + (lạp) + (qua) + (cộng) + (hòa) + (quốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於中美洲。面積約十三萬平方公里,人口約三百五十萬。首都為馬納瓜(Managua)。大多數人信奉天主教,主要語言為西班牙語。原為西班牙殖民地,西元一八二一年宣布獨立,一八三九改建共和國,訂九月十五日為國慶日。幣制為Córdoba。簡稱為「尼加拉瓜」。