尼古丁戒菸貼片

nígǔdīng jièyān tiēpiàn ni cổ đinh giới ư thiếp phiến

Hán Việt: ni cổ đinh giới ư thiếp phiến · Pinyin: nígǔdīng jièyān tiēpiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ni) + (cổ) + (đinh) + (giới) + (ư) + (thiếp) + (phiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui nicotine patch