尼古丁替代療法
ni cổ đinh thế đại liệu pháp
Hán Việt: ni cổ đinh thế đại liệu pháp · Pinyin: ní gǔ dīng tì dài liáo fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 尼 (ni) + 古 (cổ) + 丁 (đinh) + 替 (thế) + 代 (đại) + 療 (liệu) + 法 (pháp)
Hán Việt: ni cổ đinh thế đại liệu pháp · Pinyin: ní gǔ dīng tì dài liáo fǎ
Cấu tạo: 尼 (ni) + 古 (cổ) + 丁 (đinh) + 替 (thế) + 代 (đại) + 療 (liệu) + 法 (pháp)