尼古拉布爾巴基

ní gǔ lā bù ěr bā jī ni cổ lạp bố nhĩ ba cơ

Hán Việt: ni cổ lạp bố nhĩ ba cơ · Pinyin: ní gǔ lā bù ěr bā jī

Tổng quan

Cấu tạo: (ni) + (cổ) + (lạp) + (bố) + (nhĩ) + (ba) + (cơ)