尼古拉耶夫斯克
ni cổ lạp da phu tư khắc
Hán Việt: ni cổ lạp da phu tư khắc · Pinyin: Nígǔlāyéfūsīkè
Tổng quan
Cấu tạo: 尼 (ni) + 古 (cổ) + 拉 (lạp) + 耶 (da) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 克 (khắc)
Nghĩa
Eng
- Cihui Nikolayevsk
Hán Việt: ni cổ lạp da phu tư khắc · Pinyin: Nígǔlāyéfūsīkè
Cấu tạo: 尼 (ni) + 古 (cổ) + 拉 (lạp) + 耶 (da) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 克 (khắc)