尼罗鳄

ní luó èni la ngạc

Hán Việt: ni la ngạc · Pinyin: ní luó è

Tổng quan

Cấu tạo: 尼 (ni) + 羅 (la) + 鱷 (ngạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cá sấu sông Nile

Đức

  • Handedict Nilkrokodil (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尼罗河 · 尼罗 · 尼罗河的 · 尼羅蔽荼 · 尼羅婆陀羅 · 尼羅烏鉢羅