尼羅烏鉢羅

ni la ô bát la

Hán Việt: ni la ô bát la

Tổng quan

(植物)Nilotpala,譯曰青蓮華。見烏鉢羅條。☸

Cấu tạo: 尼 (ni) + 罗 (la) + 乌 (ô) + 钵 (bát) + 罗 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (植物)Nilotpala,譯曰青蓮華。見烏鉢羅條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

尼羅婆陀羅 · 鉢羅塞建提 · 鉢羅摩禍羅 · 鉢羅笈菩提 · 尼罗河的 · 尼羅蔽荼 · 鉢羅吠奢 · 鉢羅奢佉