尼羅婆陀羅

ni la bà đà la

Hán Việt: ni la bà đà la

Tổng quan

(菩薩)Nīlavajra,譯曰青金剛。陀羅尼集經四曰:「尼羅婆陀羅,唐云青金剛也。」☸

Cấu tạo: 尼 (ni) + 罗 (la) + 婆 (bà) + 陀 (đà) + 罗 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (菩薩)Nīlavajra,譯曰青金剛。陀羅尼集經四曰:「尼羅婆陀羅,唐云青金剛也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

尼羅烏鉢羅 · 陀羅尼三昧 · 陀羅尼句經 · 陀羅尼集經 · 陀羅尼雜集 · 尼罗河的 · 尼羅蔽荼 · 陀羅尼印