盡頭

jìn tóu tận đầu

Hán Việt: tận đầu · Pinyin: jìn tóu

Tổng quan

kết thúc | cực điểm | giới hạn

Cấu tạo: (tận) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết thúc | cực điểm | giới hạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 終點、末了。唐.杜甫〈絕句漫興〉詩九首之五:「腸斷春江欲盡頭,杖藜徐步立芳洲。」唐.徐凝〈過馬當〉詩:「三月盡頭雲葉秀,小姑新著好衣裳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 末端;终点:胡同的~有一所新房子|研究学问是没有~的。

Eng

  • CC-CEDICT end; extremity; limit
  • Cihui end; extremity; limit

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

极端 · 止境 · 终点

Từ trái nghĩa

开始 · 起点