尿意

niào yìniệu ý

Hán Việt: niệu ý · Pinyin: niào yì

Tổng quan

cảm giác buồn tiểu

Cấu tạo: 尿 (niệu) + 意 (ý)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm giác buồn tiểu
  • Tần suất từ cảm giác buồn tiểu

Eng

  • JMdict urge to urinate
  • Cihui an urge to urinate
  • Tần suất từ an urge to urinate

ja

  • JMdict 尿意(にょうい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尿壶 · 尿壺 · 尿少 · 尿尿 · 尿布 · 尿床 · 尿急 · 尿样