层峦隐现

tằng loan ẩn hiện

Hán Việt: tằng loan ẩn hiện

Tổng quan

Cấu tạo: 層 (tằng) + 巒 (loan) + 隱 (ẩn) + 現 (hiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 núi non ẩn hiện
  • Biên soạn The ranges of hills can be glimpsed through the clouds

Eng

  • Cihui 層巒隱現 éngluányǐnxiàn f.e. The ranges of hills can be glimpsed through the clouds

Từ liên quan

Gần nghĩa

层峦叠嶂 · 层峦迭嶂 · 层峦叠翠 · 层峦耸翠