层次结构分析法

tằng thứ kết cấu phân tích pháp

Hán Việt: tằng thứ kết cấu phân tích pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 層 (tằng) + 次 (thứ) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 分 (phân) + 析 (tích) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích phân cấp
  • Biên soạn hierarchical analysis

Eng

  • Cihui 層次結構分析法 éngcì jiégòu fēnxifǎ n. <lg.> hierarchical analysis

Từ liên quan

Gần nghĩa

层次的阶调值