層次結構分析法
tằng thứ kết cấu phân tích pháp
Hán Việt: tằng thứ kết cấu phân tích pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 層 (tằng) + 次 (thứ) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 分 (phân) + 析 (tích) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 層次結構分析法 éngcì jiégòu fēnxifǎ n. <lg.> hierarchical analysis