層見疊出

céng jiàn dié chū tằng kiến điệp xuất

Hán Việt: tằng kiến điệp xuất · Pinyin: céng jiàn dié chū

Tổng quan

ùn ùn: trùng trùng điệp điệp/xuất hiện liên tiếp/xuất hiện luôn/xuất hiện nhiều lần/thường thấy

Cấu tạo: (tằng) + (kiến) + (điệp) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùn ùn: trùng trùng điệp điệp/xuất hiện liên tiếp/xuất hiện luôn/xuất hiện nhiều lần/thường thấy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 层:重复;叠:一次又一次。指接连不断地多次出现。
  • Tân Hoa Tự Điển 层重复;叠一次又一次。指接连不断地多次出现。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to occur frequently; to occur repeatedly
  • Cihui (idiom) to occur frequently; to occur repeatedly

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

司空见惯 · 屡见不鲜 · 数见不鲜