屆止 jiè zhǐ·giới chỉ Hán Việt: giới chỉ · Pinyin: jiè zhǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.停留,止息。 Cấu tạo: 屆 (giới) + 止 (chỉ)Pinyinjiè zhǐHán Việtgiới chỉCấu tạo屆 + 止 · giới + chỉ nghĩa thành phần: giới + chỉ Từ liên quan Gần nghĩa屆期 · 屆滿 · 屆時 · 届期 · 止住 · 止咳 · 止嘔 · 止境