屋顶钟

ốc đính chung

Hán Việt: ốc đính chung

Tổng quan

Cấu tạo: 屋 (ốc) + 頂 (đính) + 鍾 (chung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng hồ mái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tower clock

Eng

  • Cihui tower clock

Từ liên quan

Gần nghĩa

屋顶窗 · 屋頂花園 · 屋顶 · 屋顶房间 · 屋顶盖法 · 屋顶花园 · 屋顶便道 · 屋顶天窗