屍斑

shī bānthi ban

Hán Việt: thi ban · Pinyin: shī bān

Tổng quan

vết tử thi

Cấu tạo: 屍 (thi) + 斑 (ban)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vết tử thi
  • Tần suất từ vết tử thi

Eng

  • Cihui livor mortis
  • Tần suất từ livor mortis

Đức

  • Handedict Totenfleck, Totenflecke (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尸位 · 屍體 · 屍僵 · 尸利 · 屍塊 · 尸城 · 屍布 · 尸林