屎意

shǐ yìthỉ ý

Hán Việt: thỉ ý · Pinyin: shǐ yì

Tổng quan

cảm giác muốn đi đại tiện

Cấu tạo: 屎 (thỉ) + 意 (ý)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 muốn đi vệ sinh

Eng

  • Cihui an urge to defecate

Từ liên quan

Gần nghĩa

屎尿 · 意三 · 意中 · 意义 · 意乐 · 意也 · 意会 · 意兴