展拓香港界址專條
triển thác hương cảng giới chỉ chuyên điều
Hán Việt: triển thác hương cảng giới chỉ chuyên điều · Pinyin: zhǎn tuò xiāng gǎng jiè zhǐ zhuān tiáo
Tổng quan
Cấu tạo: 展 (triển) + 拓 (thác) + 香 (hương) + 港 (cảng) + 界 (giới) + 址 (chỉ) + 專 (chuyên) + 條 (điều)