展現出來的方面
triển hiện xuất lai đích phương diện
Hán Việt: triển hiện xuất lai đích phương diện · Pinyin: zhǎn xiàn chū lái dì fāng miàn
Tổng quan
Cấu tạo: 展 (triển) + 現 (hiện) + 出 (xuất) + 來 (lai) + 的 (đích) + 方 (phương) + 面 (diện)