山石榴 shān shí liú·san thạch lưu Hán Việt: san thạch lưu · Pinyin: shān shí liú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.杜鹃花的别称。花开红色。也叫映山红。 Cấu tạo: 山 (san) + 石 (thạch) + 榴 (lưu)Pinyinshān shí liúHán Việtsan thạch lưuCấu tạo山 + 石 + 榴 · san + thạch + lưu nghĩa thành phần: san + thạch + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.杜鹃花的别称。花开红色。也叫映山红。 Từ liên quan Gần nghĩa石榴子 · 石榴树 · 石榴石 · 石榴 · 石榴皮 · 石榴紅 · 石榴红 · 石榴花