歲月教人長智慧

tuế nguyệt giáo nhân trường trí tuệ

Hán Việt: tuế nguyệt giáo nhân trường trí tuệ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuế) + (nguyệt) + (giáo) + (nhân) + (trường) + (trí) + (tuệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歲月教人長智慧 uìyuè jiāo rén zhǎng zhìhuì v.p. years bring wisdom