岑山

sầm san

Hán Việt: sầm san

Tổng quan

Tên một ngọn núi thuộc tỉnh Thanh hoá của Việt Nam — Tên một cửa biển thuộc tỉnh Thanh hoá, nơi nghỉ mát có khí hậu rất tốt

Cấu tạo: 岑 (sầm) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Tên một ngọn núi thuộc tỉnh Thanh hoá của Việt Nam — Tên một cửa biển thuộc tỉnh Thanh hoá, nơi nghỉ mát có khí hậu rất tốt

other

  • Nguồn khác Tên một cửa biển thuộc tỉnh Thanh hoá, nơi nghỉ mát có khí hậu rất tốt

Từ liên quan

Gần nghĩa

山上 · 山下 · 山世 · 山丘 · 山东 · 山中 · 山丹 · 山主