岗位技能工资制

cương vị kĩ năng công tư chế

Hán Việt: cương vị kĩ năng công tư chế

Tổng quan

Cấu tạo: 崗 (cương) + 位 (vị) + 技 (kĩ) + 能 (năng) + 工 (công) + 資 (tư) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lương theo kỹ năng
  • Biên soạn system of determining wages by the level of skill demanded by a job

Eng

  • Cihui 崗位技能工資制 ǎngwèi jìnéng gōngzīzhì n. system of determining wages by the level of skill demanded by a job