岫玉

xiù yùtụ ngọc

Hán Việt: tụ ngọc · Pinyin: xiù yù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种玉石,常见的为绿色,微透明,状似冻胶,有蜡样光泽,质地细腻,硬度2.5-5.5。盛产于辽宁岫岩。可用来做装饰品或雕刻材料。

Cấu tạo: 岫 (tụ) + 玉 (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种玉石,常见的为绿色,微透明,状似冻胶,有蜡样光泽,质地细腻,硬度2.5-5.5。盛产于辽宁岫岩。可用来做装饰品或雕刻材料。

Từ liên quan

Gần nghĩa

玉乳 · 玉井 · 玉人 · 玉体 · 玉佛 · 玉佩 · 玉兔 · 玉兰