岳池

yuè chínhạc trì

Hán Việt: nhạc trì · Pinyin: yuè chí

Tổng quan

huyện Yuechi ở Quảng An 廣安

Cấu tạo: 嶽 (nhạc) + 池 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 广安, Tứ Xuyên
  • Tần suất từ huyện Yuechi ở Quảng An 廣安, 广安[guǎng ān], Tứ Xuyên

Eng

  • Cihui Yuechi county in Guang'an 廣安; 广安, Sichuan
  • Tần suất từ Yuechi county in Guang'an 廣安, 广安[Guang3 an1], Sichuan

Đức

  • Handedict Yuechi (Ort in Sichuan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

岳池县 · 岳丈 · 岳塘 · 岳家 · 岳母 · 岳父 · 岳西 · 岳阳