岳跱 Tổng quan Cấu tạo: 嶽 (nhạc) + 跱Cấu tạo嶽 + 跱 Từ liên quan Gần nghĩa岳丈 · 岳塘 · 岳家 · 岳母 · 岳池 · 岳父 · 岳西 · 岳阳