峻严

jùn yántuấn nghiêm

Hán Việt: tuấn nghiêm · Pinyin: jùn yán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高峻整肃。 2.严峻。

Cấu tạo: 峻 (tuấn) + 嚴 (nghiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高峻整肃。 2.严峻。

Từ liên quan

Gần nghĩa

严令 · 严冬 · 严刑 · 严办 · 严加 · 严厉 · 严命 · 严复