峻垝

jùn guǐ

Pinyin: jùn guǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"峻峗"。

Cấu tạo: 峻 (tuấn) + 垝

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"峻峗"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

垝垣 · 峻厉 · 峻岭 · 峻峭 · 峻急 · 峻峭的 · 峻严 · 峻丽