峻舻

jùn lútuấn lô

Hán Việt: tuấn lô · Pinyin: jùn lú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.大船。

Cấu tạo: 峻 (tuấn) + 艫 (lô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.大船。

Từ liên quan

Gần nghĩa

峻厉 · 峻岭 · 峻峭 · 峻急 · 峻峭的 · 峻严 · 峻丽 · 峻举