崄岨 xiǎn qū Pinyin: xiǎn qū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"崄阻"。 Cấu tạo: 嶮 (hiểm) + 岨Pinyinxiǎn qūCấu tạo嶮 + 岨 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"崄阻"。 Từ liên quan Gần nghĩa岨固 · 岨峻 · 岨峿 · 岨崄 · 岨嶮 · 岨深 · 岨谷 · 岨险