崔健

cuī jiànthôi kiện

Hán Việt: thôi kiện · Pinyin: cuī jiàn

Tổng quan

Cui Jian (1961-), cha đẻ của nhạc rock Trung Quốc

Cấu tạo: 崔 (thôi) + 健 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thôi Kiện
  • Tần suất từ Cui Jian (1961-), cha đẻ của nhạc rock Trung Quốc

Eng

  • Cihui Cui Jian (1961-), father of Chinese rock music
  • Tần suất từ Cui Jian (1961-), father of Chinese rock music

Đức

  • Handedict Cui Jian (Eig, Pers, 1961 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

健体 · 健保 · 健儿 · 健全 · 健力 · 健南 · 健友 · 健在