崔鸿

cuī hóngthôi hồng

Hán Việt: thôi hồng · Pinyin: cuī hóng

Tổng quan

Cui Hong, sử gia cuối thời Bắc Ngụy của các triều đại phía Bắc 北魏

Cấu tạo: 崔 (thôi) + 鴻 (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thôi Hồng
  • Tần suất từ Cui Hong, sử gia cuối thời Bắc Ngụy của các triều đại phía Bắc 北魏

Eng

  • Cihui Cui Hong, historian at the end of Wei of the Northern Dynasties 北魏
  • Tần suất từ Cui Hong, historian at the end of Wei of the Northern Dynasties 北魏

Từ liên quan

Gần nghĩa

崔健 · 崔嵬 · 崔巍 · 崔琦 · 崔萤 · 崔颢 · 鴻儒 · 鴻冥