崟崎

yín qí

Pinyin: yín qí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高峻奇特。亦指高峻奇特的山石。

Cấu tạo: 崟 + 崎 (khi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高峻奇特。亦指高峻奇特的山石。

Từ liên quan

Gần nghĩa

崎岖 · 崎嶇 · 崎1. · 崎2. · 崎岖的 · 崎岖不平 · 崎嶇不平 · 崟崎磊落