崭亮

zhǎn liàngtiệm lượng

Hán Việt: tiệm lượng · Pinyin: zhǎn liàng

Tổng quan

sáng rực

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.很亮; 鲜亮。

Cấu tạo: 嶄 (tiệm) + 亮 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rực rỡ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.很亮; 鲜亮。

Eng

  • Cihui shining; brilliant

Từ liên quan

Gần nghĩa

亮丽 · 亮了 · 亮儿 · 亮光 · 亮兒 · 亮出 · 亮分 · 亮堂