嵌块

qiàn kuàikhảm khối

Hán Việt: khảm khối · Pinyin: qiàn kuài

Tổng quan

(ngành in) Cađra ((cũng) quad)

Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cađra
  • Google Alex v6 hình vuông
  • Biên soạn 嵌塊 iànkuài n. inlay M:²kuài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi quadrat

Eng

  • Cihui 嵌塊 iànkuài n. inlay M:²kuài

Đức

  • Handedict Quadrat (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

块体 · 块儿 · 块垒 · 块头 · 块根 · 块煤 · 块状 · 块结