嵚奇 qīn qí Pinyin: qīn qí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"嵚崎"。 Cấu tạo: 嶔 + 奇 (kì)Pinyinqīn qíCấu tạo嶔 + 奇 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"嵚崎"。 Từ liên quan Gần nghĩa奇丑 · 奇丽 · 奇事 · 奇人 · 奇伟 · 奇偶 · 奇兵 · 奇功