嵩明

sōng míngtung minh

Hán Việt: tung minh · Pinyin: sōng míng

Tổng quan

huyện Songming ở Côn Minh 昆明[kūn míng], Vân Nam

Cấu tạo: 嵩 (tung) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Songming ở Côn Minh 昆明, Vân Nam

Eng

  • Cihui Songming county in Kunming 昆明, Yunnan

Đức

  • Handedict Songming (Ort in Yunnan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嵩明县 · 嵩县 · 嵩呼 · 嵩山 · 嵩洛 · 明中 · 明主 · 明丽