嶂癘 zhàng lì·chướng lệ Hán Việt: chướng lệ · Pinyin: zhàng lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即瘴疠,南方湿热地区流行的恶性疟疾等传染病。 Cấu tạo: 嶂 (chướng) + 癘 (lệ)Pinyinzhàng lìHán Việtchướng lệCấu tạo嶂 + 癘 · chướng + lệ nghĩa thành phần: chướng + lệ Từ liên quan Gần nghĩa疠疫 · 癘疫 · 嶂崄 · 嶂嶮 · 嶂气 · 嶂氣 · 嶂表 · 嶂谷