嶄巀

Tổng quan

Cấu tạo: 崭 (tiệm) + 巀

Từ liên quan

Gần nghĩa

崭亮 · 崭劲 · 崭新 · 崭晴 · 崭然 · 崭齐 · 崭新的 · 崭露头脚