嶄截 zhǎn jié·tiệm tiệt Hán Việt: tiệm tiệt · Pinyin: zhǎn jié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"崭巠"。 2.犹言凿削。 3.形容山势陡峭直立。 4.比喻性格严峻,苛刻。 Cấu tạo: 嶄 (tiệm) + 截 (tiệt)Pinyinzhǎn jiéHán Việttiệm tiệtCấu tạo嶄 + 截 · tiệm + tiệt nghĩa thành phần: tiệm + tiệt Từ liên quan Gần nghĩa嶄亮 · 嶄勁 · 嶄新 · 嶄晴 · 嶄然 · 嶄齊 · 截住 · 截停