嶠外 jiào wài·kiệu ngoại Hán Việt: kiệu ngoại · Pinyin: jiào wài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"?外"。 2.即岭外,指五岭以南的地区。 Cấu tạo: 嶠 (kiệu) + 外 (ngoại)Pinyinjiào wàiHán Việtkiệu ngoạiCấu tạo嶠 + 外 · kiệu + ngoại nghĩa thành phần: kiệu + ngoại Từ liên quan Gần nghĩa外業 · 外丹 · 外鄉 · 外事 · 外交 · 外人 · 外任 · 外企