嶠嶽 jiào yuè·kiệu nhạc Hán Việt: kiệu nhạc · Pinyin: jiào yuè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"乔岳"。 2.高大的山。特指泰山。 Cấu tạo: 嶠 (kiệu) + 嶽 (nhạc)Pinyinjiào yuèHán Việtkiệu nhạcCấu tạo嶠 + 嶽 · kiệu + nhạc nghĩa thành phần: kiệu + nhạc Từ liên quan Gần nghĩa岳丈 · 嶽塘 · 岳家 · 岳母 · 岳池 · 岳父 · 岳西 · 岳陽