巒頭

luán tóuloan đầu

Hán Việt: loan đầu · Pinyin: luán tóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.山峰。

Cấu tạo: 巒 (loan) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình thế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.山峰。

Đức

  • Handedict Die Formenschule (Feng Shui)

Từ liên quan

Gần nghĩa

頭一 · 頭七 · 頭上 · 头人 · 頭份 · 頭伏 · 頭位 · 頭像