巖樾

yán yuènham việt

Hán Việt: nham việt · Pinyin: yán yuè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.山岩上的树荫。

Cấu tạo: 巖 (nham) + 樾 (việt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

岩倉 · 岩体 · 岩俊 · 岩化 · 岩圈 · 岩壑 · 岩層 · 岩屑