州的狀態或地位

zhōu de zhuàng tài huò dì wèi châu đích trạng thái hoặc địa vị

Hán Việt: châu đích trạng thái hoặc địa vị · Pinyin: zhōu de zhuàng tài huò dì wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (đích) + (trạng) + (thái) + (hoặc) + (địa) + (vị)