州議會選舉競爭
châu nghị hội tuyển cử cạnh tranh
Hán Việt: châu nghị hội tuyển cử cạnh tranh · Pinyin: zhōu yì huì xuǎn jǔ jìng zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 州 (châu) + 議 (nghị) + 會 (hội) + 選 (tuyển) + 舉 (cử) + 競 (cạnh) + 爭 (tranh)