工作完了的時候

gōng zuò wán liǎo de shí hòu công tác hoàn liễu đích thì hậu

Hán Việt: công tác hoàn liễu đích thì hậu · Pinyin: gōng zuò wán liǎo de shí hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tác) + (hoàn) + (liễu) + (đích) + (thì) + (hậu)