工具论

công cụ luận

Hán Việt: công cụ luận

Tổng quan

phương tiện tư duy, hệ thống lôgic; bản luận về lôgic, tập sách "công cụ" (của A,ri,xtốt)

Cấu tạo: 工 (công) + 具 (cụ) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 organon
  • Tần suất từ phương tiện tư duy, hệ thống lôgic; bản luận về lôgic, tập sách "công cụ" (của A,ri,xtốt)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi organon

Eng

  • Tần suất từ organon

Từ liên quan

Gần nghĩa

工具书 · 工具人 · 工具包 · 工具机 · 工具条 · 工具栏 · 工具格 · 工具箱